first gear

first gear

The driver shifts into first gear to start moving the car.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Số đầu tiên (trong hộp số xe cộ): "first gear" tỷ số truyền động thấp nhất trong hộp số của xe động cơ, được sử dụng để khởi động xe từ trạng thái đứng yên hoặc leo dốc.
    • Số 1, số thấp nhất: Trong ngữ cảnh lái xe, "first gear" số thấp nhất, cung cấp lực kéo lớn nhất nhưng tốc độ thấp nhất.
dụ sử dụng
  • (Để khởi động xe, bạn cần chuyển sang số 1.)
  • (Khi lái xe lên dốc, tốt nhất nên dùng số 1 để thêm lực kéo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in first gear": đangsố 1.
    • The car was in first gear as it slowly climbed the hill. (Xe đangsố 1 khi từ từ leo lên đồi.)
  • "to shift into first gear": chuyển sang số 1.
    • He shifted into first gear and pressed the accelerator. (Anh ấy chuyển sang số 1 nhấn ga.)
Biến thể từ gần giống
  • Gear (danh từ): bánh răng, số (trong hộp số).
    • This car has six gears. (Xe này sáu số.)
  • First (tính từ): đầu tiên, thứ nhất.
    • The first gear is the lowest. (Số đầu tiên số thấp nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Low gear: số thấp (thường dùng để chỉ số 1 hoặc số thấp nhất).
  • Starting gear: số khởi động (dùng để bắt đầu di chuyển).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Gear up: chuẩn bị, sẵn sàng (không liên quan trực tiếp đến "first gear").
    • The team geared up for the competition. (Đội đã chuẩn bị sẵn sàng cho cuộc thi.)
Thành ngữ liên quan
  • To be in first gear: (nghĩa bóng) đanggiai đoạn đầu, chậm chạp, thiếu năng lượng.
    • The project is still in first gear after months of planning. (Dự án vẫn đanggiai đoạn đầu sau nhiều tháng lên kế hoạch.)

Từ gần giống